local time
Định nghĩa
Danh từ:
- Giờ địa phương: "local time" chỉ thời gian chính thức được sử dụng tại một khu vực cụ thể trên Trái Đất, được điều chỉnh dựa trên vị trí địa lý và thường được xác định bởi luật pháp hoặc tập quán địa phương.
Ví dụ sử dụng
- (Chuyến bay sẽ đến lúc 10:00 sáng theo giờ địa phương tại New York.)
- (Vui lòng xác nhận thời gian cuộc họp theo giờ địa phương để tránh nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in local time": cụm từ thường dùng để chỉ thời gian của một địa điểm cụ thể.
- The event starts at 8 PM in local time, regardless of your time zone. (Sự kiện bắt đầu lúc 8 tối theo giờ địa phương, bất kể múi giờ của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Local: (tính từ) thuộc về địa phương, địa điểm cụ thể.
- We need to follow local customs. (Chúng ta cần tuân theo phong tục địa phương.)
- Time zone: (danh từ) múi giờ, vùng thời gian.
- Different countries have different time zones. (Các quốc gia khác nhau có các múi giờ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Standard time: giờ chuẩn của một khu vực.
- Local time is often the same as standard time in that region. (Giờ địa phương thường giống với giờ chuẩn của khu vực đó.)
- Regional time: giờ của một vùng cụ thể.
- Regional time may differ from UTC. (Giờ vùng có thể khác với giờ UTC.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Adjust to local time: điều chỉnh theo giờ địa phương.
- After traveling, it takes time to adjust to local time. (Sau khi đi du lịch, cần thời gian để điều chỉnh theo giờ địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- In sync with local time: đồng bộ với giờ địa phương.
- Make sure your watch is in sync with local time. (Hãy đảm bảo đồng hồ của bạn đồng bộ với giờ địa phương.)